safety film

/'seiftifilm/
Học thuật
Thân thiện
safety film

A projectionist loads a safety film reel into a movie projector.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phim an toàn: Một loại phim chụp ảnh hoặc phim điện ảnh được sản xuất từ vật liệu khó cháy hoặc cháy chậm, nhằm giảm thiểu nguy hỏa hoạn, đặc biệt khi được chiếu trong các máy chiếu phim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All films shown in public theaters must be printed on safety film. (Tất cả các phim được chiếurạp công cộng phải được in trên phim an toàn.)
    • The museum archives its old photographs on safety film to prevent fire hazards. (Bảo tàng lưu trữ những bức ảnh trên phim an toàn để ngăn ngừa nguy cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be shot on safety film": được quay trên phim an toàn.
    • Many modern documentaries are shot on safety film for archival purposes. (Nhiều phim tài liệu hiện đại được quay trên phim an toàn cho mục đích lưu trữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Safety base (n): nền an toàn (chất liệu nền khó cháy của cuộn phim).
  • Nitrate film (n): phim nitrat (loại phim dễ cháy, đối lập với phim an toàn).
  • Cellulose acetate film (n): phim axetat xenlulozơ (một loại phim an toàn phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Non-flammable film: phim không cháy.
  • Slow-burning film: phim cháy chậm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "safety film")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "safety film")

safety film

A projectionist loads a safety film reel into a movie projector.

danh từ
  1. (điện ảnh) phim an toàn (cháy chậm hay không cháy)